HNX30 202,07 -0,61 -0,30
HNX30TRI 252,45 -0,76 -0,30
Xây dựng 156,33 -1,12 -0,71
Tài chính 183,85 -0,56 -0,31
HNX Index 109,49 -0,35 -0,32
Large 163,16 -0,45 -0,27
Công nghiệp 223,66 -1,18 -0,52
Mid/Small 173,01 -0,76 -0,44
VNX50 1.255,88 -0,89 -0,07
VNX Allshare 1.212,91 -2,14 -0,18
UPCoM Index 54,38 -0,02 -0,03
UPCOM Large Index 90,59 -0,04 -0,05
UPCOM Medium Index 104,82 -0,10 -0,10
UPCOM Small Index 103,11 0,24 0,23
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TV3 34.200 9,97
NST 13.500 9,76
PCE 12.600 9,57
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VXB 10.800 -10
TXM 9.000 -10
CCM 32.500 -9,97
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 10.966.841 8.200
NTP 4.388.775 72.000
KLF 3.536.335 4.100
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VHH 2.300 15
HHA 119.200 14,95
TTR 29.300 14,9
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SCC 1.500 -40
DBM 17.900 -14,76
TDM 17.000 -14,57
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 1.406.154 13.500
DVN 881.869 16.300
VNH 842.300 1.500
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom VVN 55.000.000 17/10/2017
Upcom HLS 5.439.999 16/10/2017
Upcom MPC 70.000.000 16/10/2017
Upcom SHC 4.309.550 13/10/2017
Upcom VMG 9.600.000 11/10/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM FBC 3.700.000 20/10/2017
UPCoM SAL 8.310.000 20/10/2017
UPCoM DNA 48.660.000 19/10/2017