Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 24/03/2017 5 năm BVDB17217 VND 99.651 5,3799 1.000.000 100.246.000.000
2 24/03/2017 10 năm BVDB17266 VND 102.243 6,48 2.000.000 206.834.000.000
3 24/03/2017 2 năm CP4A4903 VND 107.128 5,0002 1.000.000 109.549.000.000
4 24/03/2017 5 năm QH062129 VND 114.154 5,4 250.000 29.531.000.000
5 24/03/2017 12 tháng TD1318024 VND 104.333 4,0995 500.000 56.148.000.000
6 24/03/2017 2 năm TD1419082 VND 105.718 4,6602 1.000.000 106.584.000.000
7 24/03/2017 2 năm TD1518358 VND 102.133 4,6298 500.000 51.201.500.000
8 24/03/2017 3 năm TD1520256 VND 102.562 4,99 500.000 51.864.500.000
9 24/03/2017 3 năm TD1520262 VND 99.862 5,35 1.000.000 100.036.000.000
10 24/03/2017 3 năm TD1520262 VND 101.349 4,8 500.000 50.761.500.000
    Tổng số 44 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>