Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 28/04/2017 2 năm TD1318027 VND 105.508 4,85 500.000 54.372.500.000
2 28/04/2017 2 năm TD1419082 VND 105.077 4,8503 500.000 53.372.000.000
3 28/04/2017 2 năm TD1419088 VND 103.437 4,9302 500.000 54.214.000.000
4 28/04/2017 2 năm TD1419088 VND 103.480 4,9101 500.000 54.235.500.000
5 28/04/2017 2 năm TD1518357 VND 101.385 4,8499 1.000.000 103.784.000.000
6 28/04/2017 2 năm TD1518359 VND 101.646 4,8499 500.000 51.196.500.000
7 28/04/2017 2 năm TD1518362 VND 101.375 4,7998 500.000 51.655.500.000
8 28/04/2017 2 năm TD1518362 VND 101.296 4,8497 500.000 51.616.000.000
9 28/04/2017 3 năm TD1520268 VND 104.784 5,05 500.000 54.137.000.000
10 28/04/2017 3 - 5 năm TD1520269 VND 104.551 5,0401 500.000 53.869.500.000
    Tổng số 20 bản ghi
  • 1
  • 2
  • >
  • >>