Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS12096 VND 3 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 02/11/2012 02/11/2015 10,9 06/11/2012 0 ngày Hủy niêm yết
2 BVBS12097 VND 3 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 10.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 07/12/2012 07/12/2015 10,8 11/12/2012 0 ngày Hủy niêm yết
3 BVBS12100 VND 3 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/12/2012 04/12/2015 10,9 06/12/2012 0 ngày Hủy niêm yết
4 BVBS12121 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 16/11/2012 16/11/2017 11,1 20/11/2012 269 ngày Bình thường
5 BVBS12123 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/12/2012 04/12/2017 11,1 06/12/2012 287 ngày Bình thường
6 BVBS12124 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 9.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 07/12/2012 07/12/2017 11 11/12/2012 290 ngày Bình thường
7 BVBS12126 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 8.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 25/12/2012 25/12/2017 11 27/12/2012 308 ngày Bình thường
8 BVBS12154 VND 2 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 3.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 26/10/2012 26/10/2014 10,8 30/10/2012 0 ngày Hủy niêm yết
9 BVBS12155 VND 2 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 02/11/2012 02/11/2014 10,8 06/11/2012 0 ngày Hủy niêm yết
10 BVBS12156 VND 2 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 07/12/2012 07/12/2014 10,8 11/12/2012 0 ngày Hủy niêm yết
    Tổng số 1333 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>