THỐNG KÊ ĐẤU GIÁ
  • Từ năm
  • Đến năm
  • Loại chứng khoán
  • Loại hình đấu giá
STT Năm Số đợt Đấu giá Số cổ phần chào bán Số NĐT trúng giá Số cổ phần trúng giá Giá trị trúng giá (đồng)
1 2016 45 624.348.298 1.570 388.376.632 5.135.532.096.600
2 2015 88 892.801.078 3.052 320.836.873 4.913.600.595.150
3 2014 49 606.156.339 2.458 308.091.778 3.860.610.726.100
4 2013 24 118.619.205 1.835 70.804.405 857.993.367.100
5 2012 8 28.699.916 124 11.951.868 140.399.691.800
6 2011 10 193.713.160 16.860 166.310.911 2.555.285.913.550
7 2010 27 134.574.868 2.350 93.943.138 1.330.891.861.000
8 2009 26 147.089.085 4.526 124.240.767 1.556.561.081.900
9 2008 81 124.946.018 2.290 50.065.917 1.038.539.446.542
10 2007 108 340.923.237 18.159 306.392.299 15.309.173.290.690
    Tổng số 10 bản ghi