HNX30 168,00 1,43 0,86
HNX30TRI 205,13 1,75 0,86
Xây dựng 141,89 0,64 0,45
Tài chính 131,49 1,17 0,90
HNX Index 91,75 0,38 0,41
LARGE 133,54 0,64 0,48
Công nghiệp 202,63 0,45 0,22
MID/SMALL 154,03 0,34 0,22
HNXUPCoMPremium 105,25 0,00 0,00
UPCoM Index 57,41 -0,11 -0,18
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
S55 40.700 10
VMC 36.600 9,91
BLF 4.500 9,76
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BSC 13.900 -9,74
SRA 6.600 -9,59
POT 21.200 -9,4
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
SHB 5.322.414 6.100
HKB 1.188.350 6.900
ACB 905.473 25.500
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
AMP 10.800 14,89
SDJ 11.600 14,85
PHH 12.500 14,68
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
IN4 41.000 -14,94
HLB 46.300 -14,89
DBM 16.000 -14,89
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
TOP 164.900 1.800
MSR 105.400 16.300
HVN 104.425 30.200
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Niêm yết BAX 8.200.000 24/03/2017
Upcom VBG 8.600.000 24/03/2017
Upcom MVC 100.000.000 22/03/2017
Upcom GEG 74.490.339 21/03/2017
Upcom NAC 2.700.000 21/03/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM PCF 3.000.000 29/03/2017