HNX30 158,23 2,16 1,38
HNX30TRI 193,21 2,64 1,38
Xây dựng 134,32 1,84 1,39
Tài chính 118,56 0,28 0,24
HNX Index 86,53 0,65 0,75
LARGE 124,25 1,14 0,93
Công nghiệp 194,69 2,07 1,07
MID/SMALL 150,56 0,44 0,30
HNXUPCoMPremium 100,86 0,24 0,24
UPCoM Index 55,08 0,15 0,27
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PSE 11.000 10
CLH 13.400 9,84
PEN 9.000 9,76
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
STC 25.200 -10
VXB 10.900 -9,92
DST 18.700 -9,66
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
KLF 4.812.598 2.700
SHB 3.575.077 5.100
VCG 3.326.568 16.300
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PND 15.500 39,64
HPW 8.000 21,21
V15 600 20
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VIN 12.000 -14,89
NDP 28.600 -14,88
PMT 6.300 -14,86
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
HVN 2.728.735 41.900
TOP 2.512.500 2.100
TIS 838.900 10.800
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom GND 6.000.000 21/02/2017
Upcom TUG 2.700.000 21/02/2017
Upcom KHW 26.000.000 20/02/2017
Upcom NUE 6.000.000 20/02/2017
Upcom PND 6.666.666 20/02/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM HTR 1.500.700 22/02/2017
UPCoM PIA 3.000.000 22/02/2017