HNX30 166,80 -0,34 -0,20
HNX30TRI 203,79 -0,41 -0,20
Xây dựng 135,88 -0,32 -0,23
Tài chính 138,04 0,41 0,30
HNX Index 89,54 0,22 0,25
LARGE 129,77 0,45 0,35
Công nghiệp 195,63 0,44 0,22
MID/SMALL 152,02 -0,01 -0,01
UPCoM Premium 105,58 -0,22 -0,21
UPCoM Index 57,62 0,00 0,01
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHL 900 12,5
SPP 26.400 10
PGT 3.300 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PPY 16.200 -10
SAP 14.500 -9,94
HLC 10.900 -9,92
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
SHB 17.605.885 7.500
ACB 3.189.572 23.200
VCG 2.679.837 15.700
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BSD 34.400 39,84
PSG 400 33,33
PXM 400 33,33
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
GER 1.500 -40
SDX 5.200 -39,53
HLA 300 -25
Mã CK KLGD Giá (Đồng)
TIS 19.096.020 10.900
SWC 3.211.030 21.400
QPH 1.790.700 19.800
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom BSD 3.000.000 28/04/2017
Upcom MTS 15.000.000 28/04/2017
Niêm yết VTJ 11.400.000 26/04/2017
Upcom BDP 25.000.000 25/04/2017
Upcom DSS 2.045.000 24/04/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM DHD 6.000.000 05/05/2017
UPCoM MIG 80.000.000 05/05/2017
UPCoM VNA 0 03/05/2017